Tài sản số / Đánh giá thị trường
Vốn hóa và khối lượng giao dịch So sánh quy mô tài sản với mức độ giao dịch, cùng độ rộng thị trường, hiệu suất lịch sử và tin tức.
Tổng vốn hóa thị trường · USD 2.56T
Khối lượng 24h · USD 24.40B
Tài sản được theo dõi 2,502
Nguồn: Coinglass ảnh chụp thị trường tổng hợp K / M / B / T 10³ / 10⁶ / 10⁹ / 10¹²
Tỷ trọng vốn hóa thị trường Tỷ trọng khối lượng0 — 100%
Phương pháp luận & chênh lệch tỷ trọng Top 10 tài sản theo thứ hạng vốn hóa thị trường. Màu xanh dương thể hiện tỷ trọng của mỗi tài sản trong tổng vốn hóa thị trường được theo dõi; màu xanh mòng két thể hiện tỷ trọng của tài sản đó trong tổng khối lượng giao dịch 24h được theo dõi. Cả hai thanh đều sử dụng thang đo 0–100%.
Tỷ trọng khối lượng trừ tỷ trọng vốn hóa thị trường, tính bằng điểm phần trăm. Chỉ số này không đo lường dòng vốn ròng.
Tìm kiếm tài sản Sắp xếp theo Xếp hạng thị trường Chênh lệch tỷ trọng khối lượng Tăng mạnh nhất Khối lượng 24h
Tài sản / Giá (USD) Tỷ trọng vốn hóa thị trường / Tỷ trọng khối lượng Chênh lệch tỷ trọng
Tỷ trọng vốn hóa thị trường 64.67%
Tỷ trọng khối lượng 29.99%
Chênh lệch tỷ trọng -34.68 đpt
Tổng vốn hóa thị trường (USD) 1,655,711,961,325.70
Khối lượng 24h (USD) 7,317,150,988.20 Tỷ trọng khối lượng trừ tỷ trọng vốn hóa thị trường, tính bằng điểm phần trăm. Chỉ số này không đo lường dòng vốn ròng.
Tỷ trọng vốn hóa thị trường 11.88%
Tỷ trọng khối lượng 16.73%
Chênh lệch tỷ trọng +4.85 đpt
Tổng vốn hóa thị trường (USD) 304,255,618,855.26
Khối lượng 24h (USD) 4,082,649,264.25 Tỷ trọng khối lượng trừ tỷ trọng vốn hóa thị trường, tính bằng điểm phần trăm. Chỉ số này không đo lường dòng vốn ròng.
Tỷ trọng vốn hóa thị trường 3.85%
Tỷ trọng khối lượng 0.84%
Chênh lệch tỷ trọng -3.01 đpt
Tổng vốn hóa thị trường (USD) 98,589,004,116.92
Khối lượng 24h (USD) 204,071,372.64 Tỷ trọng khối lượng trừ tỷ trọng vốn hóa thị trường, tính bằng điểm phần trăm. Chỉ số này không đo lường dòng vốn ròng.
Tỷ trọng vốn hóa thị trường 3.44%
Tỷ trọng khối lượng 4.08%
Chênh lệch tỷ trọng +0.64 đpt
Tổng vốn hóa thị trường (USD) 88,006,162,365.78
Khối lượng 24h (USD) 995,353,697.59 Tỷ trọng khối lượng trừ tỷ trọng vốn hóa thị trường, tính bằng điểm phần trăm. Chỉ số này không đo lường dòng vốn ròng.
Tỷ trọng vốn hóa thị trường 2.54%
Tỷ trọng khối lượng 4.85%
Chênh lệch tỷ trọng +2.32 đpt
Tổng vốn hóa thị trường (USD) 64,982,275,575.26
Khối lượng 24h (USD) 1,184,320,942.52 Tỷ trọng khối lượng trừ tỷ trọng vốn hóa thị trường, tính bằng điểm phần trăm. Chỉ số này không đo lường dòng vốn ròng.
Tỷ trọng vốn hóa thị trường 1.23%
Tỷ trọng khối lượng 0.21%
Chênh lệch tỷ trọng -1.02 đpt
Tổng vốn hóa thị trường (USD) 31,530,599,074.83
Khối lượng 24h (USD) 51,743,428.57 Tỷ trọng khối lượng trừ tỷ trọng vốn hóa thị trường, tính bằng điểm phần trăm. Chỉ số này không đo lường dòng vốn ròng.
Tỷ trọng vốn hóa thị trường 0.85%
Tỷ trọng khối lượng 0.92%
Chênh lệch tỷ trọng +0.07 đpt
Tổng vốn hóa thị trường (USD) 21,708,284,383.98
Khối lượng 24h (USD) 224,572,274.42 Tỷ trọng khối lượng trừ tỷ trọng vốn hóa thị trường, tính bằng điểm phần trăm. Chỉ số này không đo lường dòng vốn ròng.
Tỷ trọng vốn hóa thị trường 0.81%
Tỷ trọng khối lượng 3.67%
Chênh lệch tỷ trọng +2.86 đpt
Tổng vốn hóa thị trường (USD) 20,621,705,574.00
Khối lượng 24h (USD) 895,038,803.55 Tỷ trọng khối lượng trừ tỷ trọng vốn hóa thị trường, tính bằng điểm phần trăm. Chỉ số này không đo lường dòng vốn ròng.
Tỷ trọng vốn hóa thị trường 0.52%
Tỷ trọng khối lượng 1.50%
Chênh lệch tỷ trọng +0.98 đpt
Tổng vốn hóa thị trường (USD) 13,284,490,525.70
Khối lượng 24h (USD) 365,694,320.83 Tỷ trọng khối lượng trừ tỷ trọng vốn hóa thị trường, tính bằng điểm phần trăm. Chỉ số này không đo lường dòng vốn ròng.
Tỷ trọng vốn hóa thị trường 0.40%
Tỷ trọng khối lượng 0.04%
Chênh lệch tỷ trọng -0.35 đpt
Tổng vốn hóa thị trường (USD) 10,148,823,277.47
Khối lượng 24h (USD) 10,573,254.41 Tỷ trọng khối lượng trừ tỷ trọng vốn hóa thị trường, tính bằng điểm phần trăm. Chỉ số này không đo lường dòng vốn ròng.
Không có tài sản nào khớp với các bộ lọc này.
10 tài sản dẫn đầu theo vốn hóa thị trường. Tìm kiếm và sắp xếp chỉ áp dụng cho danh sách này.
Độ rộng toàn thị trường 31.2% Tài sản tăng giá Biến động giá 24h · Chọn khoảng để xem tài sản
Tăng 781 Giảm 1658 Không đổi 63
Điều tra rủi ro thị trường
Mức giảm & hiệu suất tương đối Khoảng thời gian24h 7d
Thước đo so sánh Mức giảm theo cửa sổ Hiệu suất tương đối
Mỗi giá đóng cửa theo giờ được so sánh với giá đóng cửa cao nhất trước đó trong cửa sổ đã chọn. Chỉ các mốc thời gian chung được sử dụng; thay đổi cửa sổ sẽ đặt lại điểm bắt đầu. Đây không phải là mức giảm tối đa trong ngày hoặc mọi thời đại.
Chạm hoặc di chuột để xem giá trị · Phím mũi tên để khám phá
BTC · Binance · BTCUSDT · 1h · 10-08 08:31 UTC ETH · Binance · ETHUSDT · 1h · 10-08 08:31 UTC
Thời gian xuất bản là UTC. Ngày tin tức có thể khác với khoảng thời gian trên biểu đồ.
10-22 23:06 Bitcoin Magazine 10-22 21:23 Bitcoin Magazine 10-22 19:51 Bitcoin Magazine 10-22 18:32 Bitcoin Magazine 10-22 16:26 Bitcoin Magazine 10-22 16:04 Bitcoin Magazine