Nghiên cứu thị trường
Chỉ báo thị trường crypto: Hợp đồng mở và Tỷ lệ funding
Lãi suất mở và tỷ lệ funding trên các sản phẩm phái sinh tiền mã hóa, bao gồm tổng giá trị hợp đồng đang lưu hành và mức chi phí funding long/short hiện tại.
| Chỉ báo | Giá trị | Ghi chú dữ liệu | Thu thập lúc |
|---|---|---|---|
| Tổng hợp đồng mở BTC toàn cầu | — | Giá trị tổng hợp của các hợp đồng vĩnh viễn và giao sau BTC đang mở trên các sàn giao dịch. | — |
| Khối lượng hợp đồng tương lai 24H toàn cầu | — | Tổng khối lượng mua và bán hợp đồng tương lai BTC trong 24 giờ qua (khối lượng toàn cầu ước tính). | — |
| Tổng thanh lý 24H | — | Tổng giá trị danh nghĩa của các vị thế BTC bị thanh lý trong 24 giờ qua. | — |
| Liquidation Overview | — | Long and short liquidations over 1, 4, 12 and 24 hours, for all coins or a selected coin. | — |
| Liquidation Max Pain | — | Compare long and short liquidation max pain prices, intensity and distance from the current price. | — |
| Hyperliquid Position Rankings | — | Rank large positions by value and filter by asset, direction, unrealized PnL and funding fees. | — |
| Tỷ lệ phí vốn Binance BTC/USDT | — | Tỷ lệ phí vốn mới nhất của hợp đồng vĩnh viễn ký quỹ bằng USDT Binance BTC/USDT (mỗi 8 giờ). | — |
| Tỷ lệ phí vốn OKX BTC/USDT | — | Tỷ lệ phí vốn mới nhất của hợp đồng vĩnh viễn ký quỹ bằng USDT OKX BTC-USDT (mỗi 8 giờ). | — |
| Tỷ lệ Long/Short 24H tổng hợp BTC | — | Tỷ lệ tài khoản long/short được tổng hợp trên mọi sàn giao dịch đã cấu hình có sẵn trong gói API hiện tại, được gia quyền theo hợp đồng mở BTC. | — |
| Chỉ số Sợ hãi & Tham lam | — | Chỉ số Sợ hãi và Tham lam tiền mã hóa (0–100), được cập nhật hàng ngày. | — |
| Số dư ví BTC trên sàn giao dịch | — | Tổng số bitcoin được giữ trong các địa chỉ on-chain của sàn giao dịch lớn (tính bằng BTC). | — |
| BTC Hợp đồng mở quyền chọn | — | Tổng giá trị danh nghĩa của các quyền chọn BTC đang mở trên các sàn giao dịch (Deribit, v.v.). | — |
| Hợp đồng mở hợp đồng tương lai Bitcoin CME | — | Số lượng hợp đồng tương lai bitcoin CME đang mở (tính bằng BTC). | — |
| Tỷ lệ phí vốn gia quyền theo khối lượng ETH | — | Tỷ lệ phí vốn cho ETH được gia quyền theo khối lượng giao dịch của sàn. | — |
| Tỷ lệ phí vốn gia quyền theo khối lượng BTC | — | Tỷ lệ phí vốn cho BTC được gia quyền theo khối lượng giao dịch của sàn. | — |
| Tỷ lệ phí vốn gia quyền theo hợp đồng mở BTC | — | Tỷ lệ phí vốn cho BTC được gia quyền theo hợp đồng mở của sàn. | — |
| Vị thế bán đòn bẩy Bitfinex | — | Các vị thế bán đang mở của tài khoản ký quỹ Bitfinex (tính bằng BTC). | — |
| Vị thế mua đòn bẩy Bitfinex | — | Các vị thế mua đang mở của tài khoản ký quỹ Bitfinex (tính bằng BTC). | — |
| Tỷ lệ vị thế nhà giao dịch hàng đầu OKX BTC | — | Tỷ lệ vị thế long/short của các nhà giao dịch hàng đầu trên hợp đồng vĩnh viễn OKX BTC-USDT. | — |
| Tỷ lệ tài khoản nhà giao dịch hàng đầu OKX BTC | — | Tỷ lệ số lượng tài khoản long/short của các nhà giao dịch hàng đầu trên hợp đồng vĩnh viễn OKX BTC-USDT. | — |
| Tỷ lệ vị thế nhà giao dịch hàng đầu Binance BTC/USDT | — | Tỷ lệ vị thế long/short của các nhà giao dịch hàng đầu trên hợp đồng vĩnh viễn Binance BTC/USDT. | — |
| Tỷ lệ tài khoản nhà giao dịch hàng đầu Binance BTC/USDT | — | Tỷ lệ số lượng tài khoản long/short của các nhà giao dịch hàng đầu trên hợp đồng vĩnh viễn Binance BTC/USDT. | — |
| Tỷ lệ Long/Short (Tài khoản) Binance BTC/USDT | — | Tỷ lệ long/short theo số lượng người của tất cả nhà giao dịch hợp đồng vĩnh viễn Binance BTC/USDT. | — |
| Tỷ lệ cấp vốn Binance BTC/USD | — | Tỷ lệ cấp vốn mới nhất của hợp đồng vĩnh viễn ký quỹ bằng coin Binance BTC/USD. | — |
| Bull Market Peak Checklist | — | Track cycle indicators, reference thresholds and triggered signals. | — |
| Liquidation Map | — | Estimated liquidation levels by price, with leverage bands and cumulative long/short intensity. | — |